Các thuật ngữ trong AIHive Studio
Để sử dụng thành thạo AIHive, bạn cần nắm vững các khái niệm cơ bản dưới đây xuất hiện trong giao diện quản trị (Studio).Các đối tượng chính
Agent (Trợ lý AI)
Là một thực thể bot độc lập được cấu hình để thực hiện một vai trò cụ thể.- Ví dụ: Bạn có thể tạo 1 Agent tên là “Nhân viên Sale” chuyên chốt đơn, và 1 Agent khác tên là “CSKH” chuyên giải quyết khiếu nại.
- Mỗi Agent có Prompt (lời nhắc) và Kiến thức riêng.
Chat Flow (Luồng hội thoại)
Là kịch bản hội thoại dạng cây (Decision Tree) được thiết kế cố định.- Dùng khi bạn muốn khách hàng đi theo một quy trình bắt buộc.
- Ví dụ: Kịch bản xin thông tin bảo hành: Hỏi tên → Hỏi SĐT → Hỏi lỗi.
Workflow (Quy trình làm việc)
Là chuỗi các hành động xử lý dữ liệu chạy ngầm (Backend).- Ví dụ: Khi khách chốt đơn → Workflow sẽ chạy: “Lấy thông tin khách” → “Gọi API KiotViet tạo đơn” → “Gửi tin nhắn xác nhận”.
Knowledge (Kiến thức)
Là kho dữ liệu bạn nạp vào cho Bot học.- Dữ liệu có thể là: File tài liệu (PDF, Word), Đường dẫn Website (URL), hoặc Văn bản nhập tay (Q&A).
- Đây là yếu tố quyết định sự thông minh của Agent.
Prompt (Câu lệnh nhắc)
Là bản mô tả vai trò và nhiệm vụ cho AI.- Ví dụ: “Bạn là nhân viên tư vấn của shop thời trang XFashion. Giọng điệu vui vẻ, dùng nhiều icon. Chỉ trả lời các câu hỏi liên quan đến thời trang…”