Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://docs.aihive.global/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.
Tài liệu cho Lập trình viên (Developers & API)
AIHive cung cấp bộ công cụ mạnh mẽ (API & SDK) giúp bạn tích hợp trí tuệ nhân tạo vào website, ứng dụng di động hoặc hệ thống quản trị nội bộ (ERP/CRM) một cách nhanh chóng.Tích hợp Chat Widget (Web SDK)
Đây là giải pháp “mì ăn liền” (No-code) giúp bạn đưa AIHive lên website chỉ với một đoạn mã HTML đơn giản. Đầu tiên hãy vào giao diện “Thiết lập AI”, sau khi thiết lập hoàn tất. Nhấn “Xuất bản”
Cách 1: Nút Chat nổi (Floating Bubble)
Hiển thị biểu tượng chat ở góc màn hình. Phù hợp cho Landing Page hoặc trang chủ. Copy đoạn mã sau và dán vào thẻ<body> hoặc <footer> của website:
Cách 2: Nhúng toàn màn hình (Full Page)
Biến một trang web con thành giao diện chat AI chuyên biệt (giống giao diện ChatGPT). Dán đoạn mã sau vào thẻ<body>:
Cách 3: Nhúng iFrame (Khung chat cố định)
Chèn khung chat vào một vị trí cố định trong bài viết hoặc giao diện dashboard quản trị.Chat API (Backend Integration)
Sử dụng API này để xây dựng giao diện chat tùy chỉnh (Custom UI) trên Mobile App hoặc gửi/nhận tin nhắn từ Server của bạn.1. Thông tin kết nối
- Base URL:
https://api.aihive.global/v1 - Endpoint:
/chat-messages - Method:
POST
2. Xác thực (Authentication)
Vào giao diện thiết lập Agent nhấn “Xuất bản” và copy đoạn API Key ở đây
2. Xác thực (Authentication)
Mọi request đều phải kèm theo Header xác thực để bảo mật:3.Body Parameters (Dữ liệu gửi đi)
| Tham số | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| inputs | Object | ✅ | Các biến đầu vào (Ví dụ: tên, tuổi). Để trống \{\} nếu không dùng. |
| query | String | ✅ | Nội dung tin nhắn của người dùng (Ví dụ: “Xin chào”). |
| response_mode | String | ✅ | blocking: Chờ trả về kết quả 1 lần (Khuyên dùng). |
streaming: Trả về từng từ (hiệu ứng gõ chữ). | |||
| conversation_id | String | ❌ | ID cuộc hội thoại. Để trống "" ở tin nhắn đầu tiên. Các tin sau gửi lại ID cũ để Bot nhớ ngữ cảnh. |
| user | String | ✅ | ID định danh người dùng duy nhất (Ví dụ: user-123). |
4. Ví dụ Request (cURL)
Bạn có thể test nhanh kết nối bằng Terminal:5. Ví dụ Response (Kết quả trả về)
Nếu gọi thành công, Server sẽ trả về JSON chứa câu trả lời của AI:Xử lý lỗi (Error Handling)
| Mã lỗi (HTTP Code) | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| 401 Unauthorized | Sai API Key. | Kiểm tra lại Header Authorization xem đã đúng key chưa. |
| 402 Payment Required | Hết hạn mức gói cước. | Nạp tiền hoặc nâng cấp gói AIHive. |
| 404 Not Found | Sai đường dẫn API. | Kiểm tra lại Base URL xem có đúng https://api.aihive.global không. |
| 429 Too Many Requests | Gửi quá nhanh (Spam). | Giới hạn tốc độ gửi tin hoặc liên hệ nâng cấp. |